Các Loại Tài Khoản Ngân Hàng: Gửi Tiết Kiệm & Giao Dịch | VIB

Actions

Các chương trình ưu đãi thẻ MasterCard, Vay tiêu dùng của VIB

Actions

Danh mục sản phẩm của ngân hàng VIB

Actions
Biểu lãi suất tiết kiệm có kỳ hạn
Biểu lãi suất tiết kiệm có kỳ hạn

Biểu lãi suất tiết kiệm có kỳ hạn tại quầy

Tiết kiệm có kỳ hạn VND

KKH

1-3W

1M

2M

3M

4M

5M

6M

7M

8M

9M

10M

11M

12M*

13M*

14M

15M

18M

24M

36M

1. Dưới 200 triệu

Lĩnh lãi cuối kỳ

0.10%

0.70%

5.40%

5.40%

5.40%

5.40%

5.40%

6.00%

6.00%

6.00%

6.30%

6.30%

6.30%

7.90%

7.90%

6.30%

6.80%

6.80%

7.30%

7.30%

Lĩnh lãi hàng quý

 

 

 

 

 

 

 

5.91%

 

 

6.17%

 

 

6.17%

 

 

6.62%

6.62%

7.08%

7.07%

Lĩnh lãi  hàng tháng

 

 

 

5.30%

5.30%

 

 

5.86%

5.86%

5.86%

6.13%

6.13%

6.13%

6.13%

 

6.13%

6.59%

6.59%

7.06%

7.05%

2. Từ 200 triệu đến dưới 1 tỷ

Lĩnh lãi cuối kỳ

0.10%

0.80%

5.40%

5.40%

5.40%

5.40%

5.40%

6.10%

6.10%

6.10%

6.40%

6.40%

6.40%

7.90%

7.90%

6.40%

6.90%

6.90%

7.30%

7.35%

Lĩnh lãi hàng quý

 

 

 

 

 

 

 

6.01%

 

 

6.27%

 

 

6.27%

 

 

6.72%

6.72%

7.08%

7.11%

Lĩnh lãi  hàng tháng

 

 

 

5.30%

5.30%

 

 

5.95%

5.95%

5.95%

6.22%

6.22%

6.22%

6.22%

 

6.22%

6.69%

6.69%

7.06%

7.10%

3. Từ 1 tỷ đến dưới 3 tỷ

Lĩnh lãi cuối kỳ

0.10%

0.90%

5.50%

5.50%

5.50%

5.50%

5.50%

6.20%

6.20%

6.20%

6.50%

6.50%

6.50%

7.90%

7.90%

6.50%

7.00%

7.00%

7.30%

7.40%

Lĩnh lãi hàng quý

 

 

 

 

 

 

 

6.11%

 

 

6.36%

 

 

6.36%

 

 

6.81%

6.81%

7.08%

7.16%

Lĩnh lãi  hàng tháng

 

 

 

5.40%

5.40%

 

 

6.05%

6.05%

6.05%

6.32%

6.32%

6.32%

6.32%

 

6.32%

6.78%

6.78%

7.06%

7.15%

4. Trên 3 tỷ

Lĩnh lãi cuối kỳ

0.10%

1.00%

5.50%

5.50%

5.50%

5.50%

5.50%

6.30%

6.30%

6.30%

6.60%

6.60%

6.60%

7.90%

7.90%

6.60%

7.10%

7.10%

7.30%

7.45%

Lĩnh lãi hàng quý

 

 

 

 

 

 

 

6.20%

 

 

6.46%

 

 

6.46%

 

 

6.91%

6.91%

7.08%

7.21%

Lĩnh lãi  hàng tháng

 

 

 

5.40%

5.40%

 

 

6.14%

6.14%

6.14%

6.41%

6.41%

6.41%

6.41%

 

6.41%

6.87%

6.87%

7.06%

7.19%


Biểu lãi suất tiết kiệm điện tử có kỳ hạn 

Kỳ hạn

KKH

1-3W

1M

2M

3M

   4M

5M

6M

7M

8M

9M

10M

11M

Lãi suất

0.10%

1.00%

5.50%

5.50%

5.50%

5.50%

5.50%

6.40%

6.40%

6.40%

6.70%

6.70%

6.70%

 

Lưu ý:

- KKH: Không kỳ hạn; W:  Tuần; M: Tháng

- Lãi suất  huy động tiền VND kỳ hạn 12 tháng, 13 tháng của các sản phẩm “Tiết kiệm có kỳ hạn” ,  “Tiền gửi rút gốc linh hoạt” chỉ áp dụng với những khoản tiền gửi đạt một trong các  điều kiện sau:

  • Khoản tiền gửi mới có số dư từ 200 tỷ trở lên (thực hiện giao dịch mở mới tài khoản tiết kiệm trên hệ thống).
  • Khoản tiền kỳ hạn 12 tháng đến hạn và hệ thống tự động chuyển tiếp gốc hoặc (gốc +lãi) gửi thêm 01 kỳ hạn nữa.

- Trường hợp khách hàng gửi tiết kiệm có kỳ hạn rút trước hạn sẽ hưởng lãi suất không kỳ hạn tương ứng với loại tiền gửi của khách hàng.

Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ