Biểu lãi suất gửi tiết kiệm thường



KỲ HẠN VND - %/Năm USD - %/Năm EUR - %/Năm
Cuối kỳ Hàng quý Hàng tháng Cuối kỳ Hàng quý Hàng tháng Cuối kỳ
KKH
1 tuần 2,00 0,50
2 tuần 2,00 1,00
3 tuần 2,00 1,00
1 tháng 7,00 2,00 1,50
2 tháng 7,00 2,00 1,80
3 tháng 7,00 2,00 2,20
4 tháng 7,00 2,00
5 tháng 7,00 2,00
6 tháng 7,00 2,00 2,20
7 tháng 7,00 2,00
8 tháng 7,00 2,00
9 tháng 7,00 2,00 2,20
10 tháng 7,00 2,00
11 tháng 7,00 2,00
12 tháng 8,25 2,00 2,20
15 tháng 8,00 2,00
18 tháng 8,00 2,00
24 tháng 8,00 2,00
36 tháng 8,00
Ghi chú: Trường hợp khách hàng gửi tiết kiệm có kỳ hạn rút trước hạn sẽ hưởng lãi suất không kỳ hạn tương ứng với loại tiền gửi của khách hàng

Tỉ giá ngoại tệ

AUD19,82820,117CAD20,49920,777CHF22,75823,351DKK3,7533,907EUR28,09628,477GBP32,77933,193HKD2,6482,863JPY219.25223.08NOK3,6353,797SGD16,60116,842THB668718USD21,02021,036XAU395405