Loại tiền gửi EUR (lãi suất %/năm)
|
STT
|
Kỳ hạn gửi
|
MỨC TIỀN GỬI EUR
|
| Dưới 5 ng EUR | Từ 5 ng EUR đến dưới 15 ng EUR | Từ 15 ng EUR đến dưới 25 ng EUR | Từ 25 ng EUR đến dưới 50 ng EUR | Từ 50 ng EUR đến dưới 250 ng EUR | Từ 250 ng EUR đến dưới 500 ng EUR | Từ 500 ng EUR trở lên |
|
| 1 | 3 tháng | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | | 2 | 6 tháng | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | | 3 | 12 tháng | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
|
Loại tiền gửi USD (lãi suất %/năm)
|
STT
|
Kỳ hạn gửi
|
MỨC TIỀN GỬI USD
|
| Dưới 3 ng USD | Từ 3 ng USD đến dưới 10 ng USD | Từ 10 ng USD đến dưới 25 ng USD | Từ 25 ng USD đến dưới 50 ng USD | Từ 50 ng USD đến dưới 150 ng USD | Từ 150 ng USD đến dưới 300 ng USD | Từ 300 ng USD trở lên |
|
| 1 | 1 tháng | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | | 2 | 2 tháng | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | | 3 | 3 tháng | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | | 4 | 6 tháng | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | | 5 | 12 tháng | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
|
Loại tiền gửi VND (lãi suất %/năm)
|
STT
|
Kỳ hạn gửi
|
MỨC TIỀN GỬI VND
|
| Dưới 500 triệu VND | Từ 500 triệu VND đến dưới 1 tỉ VND | Từ 1 tỉ VND đến dưới 3 tỉ VND | Từ 3 tỉ VND trở lên |
|
| 1 | 1 tuần | 2 | 2 | 2 | 2 | | 2 | 2 tuần | 2 | 2 | 2 | 2 | | 3 | 3 tuần | 2 | 2 | 2 | 2 | | 4 | 1 tháng | 7 | 7,25 | 7,25 | 7,25 | | 5 | 2 tháng | 7 | 7,25 | 7,25 | 7,25 | | 6 | 3 tháng | 7 | 7,25 | 7,25 | 7,25 | | 7 | 6 tháng | 7 | 7,25 | 7,25 | 7,25 | | 8 | 12 tháng | 8 | 8 | 8 | 8 |
|