Mã ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
AUD - 20193 20469
Loại >= 50 AUD 20092 - -
Loại < 50 AUD 20092 - -
CAD - 20208 20465
Loại >= 50 CAD 20107 - -
Loại < 50 CAD 20107 - -
CHF 21468 22008
DKK 3616 3747
EUR - 26964 27307
Loại >= 50 EUR 26937 - -
Loại < 50 EUR 26937 - -
GBP 31476 31507 31877
HKD 2660 2820
JPY 202,4 203,47 206,84
NOK - 3566 3707
SGD 16406 16489 16714
THB - 687 737
USD - 20970 21030
Loại >= 50 USD 20950 - -
Loại < 50 USD 20950 - -
XAU - 403 413
Loại >= 50 XAU 403 - -
Loại < 50 XAU 403 - -

  • (*) Tỷ giá được cập nhật lúc 14:40 ngày 24/05/2013 và chỉ mang tính chất tham khảo

  • Chọn ngày lấy tỉ giá

    Tỉ giá ngoại tệ

    AUD20,19320,469CAD20,20820,465CHF21,46822,008DKK3,6163,747EUR26,96427,307GBP31,50731,877HKD2,6602,820JPY203.47206.84NOK3,5663,707SGD16,48916,714THB687737USD20,97021,030XAU403413